Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "về nước" (1)

về nước
phát
Tiếng Anh Động từgo back to own country
Từ vựng của tôi
về nước nhân dịp Tết
Return to Japan on Tet

swap_horiz Từ liên quan "về nước" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "về nước" (2)

về nước nhân dịp Tết
Return to Japan on Tet
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
I decided to return home at the end of this month.